Everyday Calculators
Quy đổi độ dài
Quy đổi milimét, centimét, mét, kilômét, inch, foot, yard và dặm.
Cần JavaScript để chạy công cụ. Nếu công cụ không tải được, hãy mở trong thẻ riêng.
Cách sử dụng
Nhập giá trị, chọn đơn vị nguồn và đích.
Ví dụ
1 dặm = 1609,344 mét; 1 inch = 0,0254 mét.
Câu hỏi thường gặp
Dùng loại dặm nào?
Dặm quốc tế dài 1609,344 mét, không phải hải lý.
Giới hạn và quyền riêng tư
Trị tuyệt đối đầu vào tối đa 10¹⁵. Dùng hệ số quốc tế cố định; kết quả có thể làm tròn.
Dữ liệu nhập được xử lý trong vùng trình duyệt cách ly, không có mã quảng cáo hay phân tích. Trang này không gửi dữ liệu đó lên máy chủ.